CẨM NANG HƯỚNG DẪN THÊU VI TÍNH CƠ BẢN (WILCOM BASICS)
28 July 202611 min read
MỤC LỤC NỘI DUNG
- Phân loại máy thêu (Machines: multi-needle, single needle, combo machines)
- Kích thước khung vs Thiết kế (Hoop vs Design Size)
- Các định dạng file thêu (File Formats)
- Chỉ thêu (Thread)
- Màng lót thêu: Backings & Toppings (Stabilizers: Backings & Toppings)
- Sản phẩm hỗ trợ ổn định vải khác (Other Products to Stabilize Fabrics)
- Kỹ thuật căng khung (Hooping)
- Kỹ thuật thêu nổi vải (Floating Fabrics)
- Chống trượt vải trong khung (How to Prevent Fabric Slipping in the Hoop)
- Kim thêu vi tính (Needles)
- Suốt chỉ (Bobbins)
- Quy đổi đơn vị Metric vs US (Metric vs US Measurements)
- Hiểu về các định dạng đồ họa (Understanding Graphics Formats)
- Các loại khung thêu đặc biệt (Specialty Hoops)
- Dụng cụ đánh dấu vị trí thêu (Marking Tools for Embroidery Placement)
- Tốc độ máy thêu (Machine Speed)
- 11 công cụ căn chỉnh vị trí thêu chính xác (11 Tools for Accurate Embroidery Placement)
NỘI DUNG CHI TIẾT
1. Phân loại máy thêu (Machines: multi-needle, single needle, combo machines)
- Máy 1 kim (Single-needle machines): Thường là máy thêu gia đình hoặc bán chuyên nghiệp. Máy chỉ lắp được 1 cuộn chỉ tại một thời điểm. Khi mẫu thêu có nhiều màu, máy sẽ tự dừng để người dùng thay màu chỉ thủ công.
- Máy nhiều kim (Multi-needle machines): Loại máy chuyên nghiệp/công nghiệp (từ 4 đến 15 kim trở lên). Mỗi kim xỏ sẵn 1 màu chỉ. Máy tự động đổi màu theo thiết kế lập trình mà không cần dừng lại thay chỉ, giúp tối ưu tốc độ sản xuất.
- Máy kết hợp (Combo machines): Dòng máy tích hợp cả chức năng may lẫn thêu. Người dùng có thể tháo lắp mô-đun thêu khi cần, phù hợp cho không gian nhỏ.
2. Kích thước khung vs Kích thước thiết kế (Hoop vs Design Size)
- Kích thước khung (Hoop Size): Là kích thước vật lý của khung thêu (ví dụ: 100x100mm, 130x180mm). Vùng thêu an toàn (Sewing Area) luôn nhỏ hơn mép khung khoảng 10–15mm để tránh chân kim đập vào thành khung.
- Kích thước thiết kế (Design Size): Kích thước thực tế của mẫu thêu tạo trong phần mềm Wilcom.
- Quy tắc quan trọng: Luôn chọn loại khung nhỏ nhất có thể chứa vừa mẫu thêu. Khung quá lớn sẽ làm vải bị giãn, trượt hoặc nhăn dúm.
3. Các định dạng file thêu (File Formats)
- File thiết kế gốc (.EMB): File làm việc chính của Wilcom. Chứa toàn bộ thuộc tính mũi thêu (Satin, Tatami), mũi lót (Underlay) và màu sắc. Cho phép phóng to/thu nhỏ thoải mái mà không bị hư mật độ mũi.
- File máy thêu (Machine Code):
- Các đuôi phổ biến: .DST (Tajima), .PES (Brother), .JEF (Janome), .EXP (Melco)...
- Chỉ chứa tọa độ di chuyển mũi thêu và lệnh cắt/đổi chỉ cho máy đọc. Không thể chỉnh sửa thuộc tính thêu gốc một cách dễ dàng.
4. Chỉ thêu (Thread)
- Polyester: Phổ biến nhất. Cực kỳ bền, chịu lực kéo tốt, không xơ, chịu được nước nóng và chất tẩy rửa. Phù hợp cho đồ đồng phục, thể thao, đồ bảo hộ.
- Rayon (Viscose): Có độ bóng mượt tự nhiên, mềm mại. Độ bền kém hơn Polyester và khem chất tẩy. Phù hợp cho hàng thời trang cao cấp.
- Cỡ chỉ chuẩn: Cỡ 40wt là tiêu chuẩn cho hầu hết các mẫu thêu. Chi tiết cực mịn hoặc chữ siêu nhỏ sử dụng chỉ cỡ 60wt.
5. Màng lót thêu: Backings & Toppings (Stabilizers)
- Backing (Màng lót dưới):
- Cut-away (Lót cắt): Bền vững nhất. Bắt buộc dùng cho vải co giãn (áo thun t-shirt, polo, thun gân) để giữ phom áo. Thêu xong phải dùng kéo cắt phần dư.
- Tear-away (Lót xé): Dễ xé bỏ bằng tay sau khi thêu. Dùng cho vải dệt thoi, không co giãn (kaki, sơ mi, đơ-nim, mũ nón).
- Topping (Màng phủ trên):
- Màng xé hoặc màng tan trong nước, đặt trên bề mặt vải xù lông (khăn bông, áo len, nhung, fleece).
- Giúp đè lông vải xuống để mũi thêu không bị lún chìm. Sau khi thêu xong xé bỏ hoặc xịt nước là tan sạch.
6. Các sản phẩm hỗ trợ ổn định vải khác (Other Products to Stabilize Fabrics)
- Keo xịt tạm thời (Temporary Spray Adhesive / Odif 505): Xịt một lớp mỏng dính tạm màng lót vào vải mà không làm cứng hay để lại vết.
- Lót keo ủi (Fuse-back / Iron-on backing): Dùng bàn ủi dính mặt lót vào sau vải trước khi căng khung.
- Màng lót tự dính (Peel & Stick): Lót có lớp keo dán sẵn bóc ra được, chuyên dùng khi không thể căng vải vào khung (ví dụ: cổ áo, vớ, túi).
7. Kỹ thuật căng khung (Hooping)
- Tháo nhẹ ốc vặn khung ngoài, đặt lên mặt phẳng.
- Đặt màng lót lên khung ngoài, sau đó đặt lớp vải thêu lên trên.
- Ấn khung trong vào khung ngoài từ trên xuống sao cho phẳng vải.
- Siết nhẹ ốc vặn. Lưu ý: Không cố miết/kéo vải sau khi siết khung vì sẽ làm giãn thớ vải.
- Vải đạt tiêu chuẩn là khi gõ nhẹ vào bề mặt có tiếng đốp nhẹ như căng mặt trống.
8. Kỹ thuật thêu nổi vải (Floating Fabrics)
- Khái niệm: Căng chỉ có màng lót vào khung, còn phần vải thêu thì được đặt nằm "nổi" ở phía trên và cố định tạm thời.
- Ưu điểm: Tránh vết hằn khung (hoop burn) trên vải nhung, da, áo khoác dày hoặc ứng dụng cho các vị trí khó kẹp khung.
- Cách làm: Căng chắc màng lót -> Xịt keo dính tạm thời (hoặc lót Peel & Stick) -> Dán vải thêu lên -> Chạy đường khâu lượt (Basting stitch) từ Wilcom để cố định.
9. Cách chống trượt vải trong khung (How to Prevent Fabric Slipping in the Hoop)
- Bọc khung (Hoop wrapping): Dùng băng vải quấn quanh vành khung trong để tăng ma sát.
- Sử dụng khung từ tính (Magnetic Hoops): Dùng lực hút nam châm để cố định mà không gây dồn vải.
- Chêm lót phụ: Chêm thêm các mảnh lót dư vào 4 góc khung nơi lực kẹp yếu.
10. Kim thêu vi tính (Needles)
- Hệ thống kim: Máy gia đình dùng chuẩn HAx1 SP / 130/705H. Máy công nghiệp dùng chuẩn DBxK5 (thân tròn, mắt kim to).
- Đầu kim (Needle Point):
- Đầu nhọn (Sharp Point - RG): Dùng cho vải dệt thoi, kaki, da, mũ nón.
- Đầu tròn nhỏ (Ballpoint - SES): Dùng cho vải dệt kim, vải thun (lách qua sợi vải mà không đâm đứt sợi).
- Kích thước kim: Phổ biến nhất là 75/11. Vải mỏng dùng 65/9–70/10; vải dày dùng 80/12–90/14.
11. Suốt chỉ (Bobbins)
- Chất liệu & Cỡ chỉ: Suốt thêu sử dụng chỉ Polyester sợi mảnh (cỡ 60wt hoặc 90wt), thường màu trắng hoặc đen.
- Suốt quấn sẵn (Pre-wound Bobbins): Khuyên dùng vì độ quấn đều lực, dung lượng chỉ nhiều hơn 30-40% so với tự quấn tay.
- Độ căng chỉ (Tension): Tỷ lệ chuẩn ở mặt sau mẫu thêu Satin là 1/3 chỉ dưới nằm ở giữa và 2/3 chỉ trên ở hai bên.
12. Quy đổi đơn vị Metric vs US (Metric vs US Measurements)
- Hệ Metric (mm/cm): Tiêu chuẩn chung của Wilcom (khoảng cách mũi, mật độ mũi, kích thước khung).
- Hệ US / Imperial (Inches): Dùng khi làm việc với khách hàng về kích thước tổng thể logo.
- Đổi nhanh: 1inch = 25.4mm = 2.54cm
- Phím tắt Wilcom: Nhấn phím M để chuyển đổi nhanh giữa hệ mm và inch.
13. Hiểu về các định dạng đồ họa (Understanding Graphics Formats)
Trước khi đưa vào phần mềm Wilcom để số hóa (digitize), bạn cần phân biệt hai loại ảnh:
- Ảnh Bitmap / Raster (.JPG, .PNG, .BMP): Được cấu tạo từ các điểm ảnh (pixels). Khi phóng to sẽ bị vỡ nét, nhòe hình. Để Wilcom tự động thiết kế nét đẹp, ảnh bitmap cần có độ phân giải cao và đường nét rõ ràng.
- Ảnh Vector (.AI, .EPS, .SVG, .CDR): Được cấu tạo từ các thuật toán đường cong toán học. Phóng to hay thu nhỏ không bao giờ bị vỡ nét. Đây là file đầu vào lý tưởng nhất để nhập (Import) vào Wilcom giúp chuyển đổi sang mũi thêu chính xác 100%.
14. Các loại khung thêu đặc biệt (Specialty Hoops)
Ngoài khung nhựa tiêu chuẩn, thêu vi tính còn dùng các khung chuyên dụng:
- Khung nón / mũ (Cap Hoop): Khung dạng hình trụ tròn xoay, chuyên dùng để căng và thêu lên phần trán hoặc hông của nón kết / nón lưỡi trai.
- Khung từ tính (Magnetic Hoop): Sử dụng lực hút nam châm cực mạnh để kẹp giữ vải. Không cần siết ốc, không để lại vết hằn khung (hoop burn) và tháo lắp cực nhanh.
- Khung thêu túi / kẹp viền (Clamp Hoops / Pocket Hoops): Khung dạng kẹp lò xo, chuyên dùng để thêu vào các vị trí có không gian hẹp như túi áo, cổ tay áo, giày, vớ.
15. Dụng cụ đánh dấu vị trí thêu (Marking Tools for Embroidery Placement)
Đánh dấu đúng tâm điểm thêu trên sản phẩm giúp mẫu thêu không bị lệch hay nghiêng:
- Bút tự xóa (Air / Water Soluble Pens): Mực bút tự bay màu sau một thời gian tiếp xúc không khí hoặc tan ngay khi chấm chút nước.
- Phấn may / Phấn bốc hơi (Tailor's Chalk): Dễ đánh dấu trên các chất liệu vải tối màu, dễ phủi sạch hoặc tự bốc hơi khi ủi nhiệt.
- Thước canh tâm (Placement Rulers / Target Stickers): Dùng thước có vạch sẵn tọa độ kết hợp decal dán điểm tâm (Target sticker) để định vị nhanh trước khi cho vào khung.
16. Tốc độ máy thêu (Machine Speed)
Tốc độ máy thêu tính bằng số mũi đâm trên mỗi phút (SPM - Stitches Per Minute):
- Tốc độ tiêu chuẩn: Thường dao động từ 600 – 800 SPM cho hầu hết các loại hàng thêu thông thường.
- Khi nào nên GIẢM tốc độ (400 – 600 SPM):
- Thêu bằng chỉ kim tuyến (Metallic thread) hoặc chỉ mảnh 60wt.
- Thêu trên chất liệu khó (da, chất liệu quá dày, vải co giãn nhiều).
- Mẫu thêu có nhiều mũi Satin ngắn, đường cong gắt hoặc chi tiết chữ nhỏ.
- Khi nào nên TĂNG tốc độ (800 – 1000+ SPM): Khi thêu các mảng lớn (Tatami) trên vải phẳng cứng (kaki, jean) và sử dụng chỉ Polyester chuẩn.
17. 11 công cụ căn chỉnh vị trí thêu chính xác (11 Tools for Accurate Embroidery Placement)
Để mẫu thêu luôn nằm đúng vị trí mong muốn trên trang phục, bạn có thể áp dụng 11 công cụ & phương pháp hỗ trợ sau:
- Thước kẻ may mặc (Embroidery Placement Ruler): Thước định sẵn vị trí chuẩn cho ngực áo trái, ngực áo phải, tay áo...
- Miếng dán tâm thêu (Target Stickers): Decal hình tâm ngắm dán trực tiếp lên điểm trung tâm của mẫu thêu trên vải.
- Đèn Laser định vị (Laser Alignment Systems): Đèn chiếu tia chữ thập (+) trực tiếp từ máy thêu xuống vải để chỉnh tâm.
- Màn hình hiển thị camera (Built-in Camera/Live Viewer): Tính năng trên các máy thêu hiện đại giúp soi trực diện vị trí kim trước khi thêu.
- Khung mẫu trong suốt (Plastic Hoop Templates): Tấm nhựa trong đi kèm khung có kẻ sẵn đường lưới tâm X-Y.
- Lệnh khâu lượt định vị (Basting Box/Stitching): Lập trình đường chỉ chạy viền khung bao quanh mẫu thêu trong Wilcom để kiểm tra góc ranh giới trước khi thêu chính thức.
- Tính năng Trace/Trial trên máy: Cho đầu thêu chạy quanh ranh giới hình vuông của mẫu thêu để xem có va đập khung hay lệch vị trí không.
- Bàn định vị căng khung (Hooping Station): Bàn gá khung chuyên dụng giữ cố định áo và khung giúp mọi áo thêu ra đều chuẩn 100% cùng một vị trí.
- Giấy in mẫu tỉ lệ 1:1 (Print Template): In thiết kế từ Wilcom ra giấy đúng kích thước thực tế, cắt ra và ướm thử lên áo.
- Bút đánh dấu tự tan (Water Soluble Marking Pen): Đánh dấu trực tiếp trục tọa độ X-Y lên vải.
- Tính năng Crosshair trong Wilcom: Sử dụng con trỏ định vị hình chữ thập rộng toàn màn hình trong Wilcom để căn thẳng hàng các đối tượng thiết kế.